Từ điển › 新闻新闻新聞 nghĩa là gìxīn wéntin tứcNghĩa xīn wénHSK 2Phổ biến #805tin tứcLT:條|条[tiao2],個|个[ge4]Tiếng Anh: news; CL:條|条[tiao2]Chữ thành phần新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 新闻新闻学xīn wén xué ngành báo chí新闻界xīn wén jiè giới báo chí; truyền thông新闻稿xīn wén gǎo thông cáo báo chí新闻组xīn wén zǔ nhóm tin tức新闻网xīn wén wǎng hãng thông tấn新闻处xīn wén chù dịch vụ tin tức; cơ quan thông tin