旅行 nghĩa là gì
lǚ xíngHán Việt: LỮ HÀNG
du lịch
Nghĩa
lǚ xíngHSK 2Hán Việt: LỮ HÀNGPhổ biến #2385
- du lịch
- hành trình; chuyến đi
- LT:趟[tang4],次[ci4]
Tiếng Anh: to travel; journey; trip; CL:趟[tang4],次[ci4]
lǚ xíngHán Việt: LỮ HÀNG
du lịch
Tiếng Anh: to travel; journey; trip; CL:趟[tang4],次[ci4]