星期 nghĩa là gì
xīng qīHán Việt: TINH KÌ
tuần
Nghĩa
xīng qīHSK 1Hán Việt: TINH KÌPhổ biến #1956
- tuần
- LT:個|个[ge4]
- ngày trong tuần
- Chủ nhật
Tiếng Anh: week; CL:個|个[ge4]; day of the week; Sunday
xīng qīHán Việt: TINH KÌ
tuần
Tiếng Anh: week; CL:個|个[ge4]; day of the week; Sunday