机械機械 nghĩa là gì
jī xièHán Việt: CƠ GIỚI
máy
Nghĩa
jī xièHSK 6Hán Việt: CƠ GIỚIPhổ biến #3710
- máy
- máy móc
- thuộc về máy móc
- (cũ) xảo quyệt
- mưu mô
Tiếng Anh: machine; machinery; mechanical; (old) cunning; scheming
jī xièHán Việt: CƠ GIỚI
máy
Tiếng Anh: machine; machinery; mechanical; (old) cunning; scheming