格林 nghĩa là gì
Gé línHán Việt: CÁCH LÂM
Green hoặc Greene (tên)
Nghĩa
Gé línHán Việt: CÁCH LÂM
- Green hoặc Greene (tên)
Tiếng Anh: Green or Greene (name)
Chữ thành phần
Từ ghép với 格林
- 格林多Gé lín duō Corinthians
- 格林威治Gé lín wēi zhì Greenwich
- 格林尼治Gé lín ní zhì Greenwich (vị trí trước đây của đài thiên văn Greenwich, tại kinh tuyến số không); chỉ thời gian trung bình Greenwich
- 格林斯班Gé lín sī bān Alan Greenspan (1926-), nhà kinh tế học Mỹ
- 格林纳达Gé lín nà dá Grenada
- 格林威治村Gé lín wēi zhì cūn Greenwich