民主 nghĩa là gì
mín zhǔHán Việt: DÂN CHÚA
dân chủ
Nghĩa
mín zhǔHSK 6Hán Việt: DÂN CHÚAPhổ biến #3363
- dân chủ
Tiếng Anh: democracy; democratic
Chữ thành phần
Từ ghép với 民主
- 民主化mín zhǔ huà chuyển đổi sang dân chủ; quá trình dân chủ hóa
- 民主派Mín zhǔ pài (chính trị Hồng Kông) phe ủng hộ dân chủ (thành lập 1987), còn gọi là phe dân chủ
- 民主墙Mín zhǔ qiáng Bức tường Dân chủ, Bắc Kinh (1978-1979), và các bảng tin lấy cảm hứng từ đó ở một số trường đại học Hồng Kông
- 民主党Mín zhǔ dǎng Đảng Dân chủ
- 民主主义mín zhǔ zhǔ yì chủ nghĩa dân chủ
- 民主政治mín zhǔ zhèng zhì