流氓 nghĩa là gì
liú mángHán Việt: LƯU MANH
kẻ lưu manh
Nghĩa
liú mángHSK 7Hán Việt: LƯU MANH
- kẻ lưu manh
- du côn
- gangster
- hành vi vô đạo đức
Tiếng Anh: rogue; hoodlum; gangster; immoral behavior
liú mángHán Việt: LƯU MANH
kẻ lưu manh
Tiếng Anh: rogue; hoodlum; gangster; immoral behavior