Từ điển › 海洋海洋 nghĩa là gìhǎi yángHán Việt: HẢI DƯƠNGđại dươngNghĩa hǎi yángHSK 6Hán Việt: HẢI DƯƠNGPhổ biến #4121đại dươngLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: oceanChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 海洋海洋学hǎi yáng xué hải dương học海洋性hǎi yáng xìng tính chất biển海洋性气候hǎi yáng xìng qì hòu khí hậu biển海洋性贫血hǎi yáng xìng pín xuè bệnh tan máu bẩm sinh海洋温差发电hǎi yáng wēn chā fā diàn chuyển đổi năng lượng nhiệt đại dương (OTEC)