淘 nghĩa là gì
táoHán Việt: ĐÀO
rửa
Nghĩa
táoHSK 7Hán Việt: ĐÀO
- rửa
- làm sạch
- lọc
- loại bỏ
- nạo vét
Tiếng Anh: to wash (rice, sand etc in water to remove impurities); to dredge; to scoop out (sediment or waste); (dialect) to hunt for and buy (bargains or second-hand goods); (dialect) naughty; mischievous
Chữ thành phần
Từ ghép với 淘
- 淘汰táo tài loại bỏ; (nghĩa bóng) chọn lọc; loại ra
- 淘气táo qì nghịch ngợm; tinh quái
- 淘客táo kè talk (từ mượn); dịch vụ chat của công ty Internet Trung Quốc Taobao, taokshop.com
- 淘宝Táo bǎo Taobao, một trang web mua sắm trực tuyến của Trung Quốc (viết tắt của 淘寶網|淘宝网[Tao2 bao3 Wang3])
- 淘析táo xī lọc; rửa và lọc
- 淘河táo hé chim bồ nông
- 淘洗táo xǐ rửa
- 淘神táo shén phiền phức; rắc rối
- 淘箩táo luó giỏ (để vo gạo)
- 淘米táo mǐ vo gạo
- 淘选táo xuǎn gạn lọc; lọc bỏ
- 淘金táo jīn đãi vàng; cố gắng làm giàu
- 淘宝网Táo bǎo Wǎng Taobao Marketplace, một trang web mua sắm trực tuyến của Trung Quốc
- 淘汰赛táo tài sài thi đấu loại trực tiếp
- 淘金潮táo jīn cháo cơn sốt vàng
- 淘金热táo jīn rè cơn sốt vàng
- 淘金者táo jīn zhě người đãi vàng; người tìm vàng