潜水潛水 nghĩa là gì
qián shuǐHán Việt: TIỀM THUỶ
lặn
Nghĩa
qián shuǐHSK 7Hán Việt: TIỀM THUỶ
- lặn
- xuống nước
- (trong diễn đàn trực tuyến) ẩn mình
Tiếng Anh: to dive; to go under water; (in an online forum) to lurk
qián shuǐHán Việt: TIỀM THUỶ
lặn
Tiếng Anh: to dive; to go under water; (in an online forum) to lurk