猫貓 nghĩa là gì
māo · máoHán Việt: MÈO
mèo (LT: 隻|只[zhi1])
Nghĩa (2 cách đọc)
māoHSK 2Hán Việt: MÈOPhổ biến #1150
- mèo (LT: 隻|只[zhi1])
- (phương ngữ) trốn
- (từ mượn) (thông tục) modem
Tiếng Anh: cat (CL:隻|只[zhi1]); (dialect) to hide oneself; (loanword) (coll.) modem
máoHSK 2Hán Việt: MÈOPhổ biến #1150
Tiếng Anh: used in 貓腰|猫腰[mao2 yao1]