用户用戶 nghĩa là gì
yòng hùHán Việt: DỤNG HỘ
người dùng
Nghĩa
yòng hùHSK 5Hán Việt: DỤNG HỘPhổ biến #4213
- người dùng
- khách hàng
- thuê bao
Tiếng Anh: user; consumer; subscriber; customer
yòng hùHán Việt: DỤNG HỘ
người dùng
Tiếng Anh: user; consumer; subscriber; customer