留㽞 · 畱 nghĩa là gì
liúHán Việt: LƯU
biến thể cũ của 留[liu2]
Nghĩa (3 cách đọc)
liúHSK 2Hán Việt: LƯUPhổ biến #705
- biến thể cũ của 留[liu2]
Tiếng Anh: old variant of 留[liu2]
liúHSK 2Hán Việt: LƯUPhổ biến #705
- để lại (tin nhắn, v.v.)
- giữ lại
- ở lại
- duy trì
- bảo tồn
- lưu giữ
Tiếng Anh: to leave (a message etc); to retain; to stay; to remain; to keep; to preserve
liúHSK 2Hán Việt: LƯUPhổ biến #705
- biến thể cũ của 留[liu2]
Tiếng Anh: old variant of 留[liu2]