Từ điển › 登机登机登機 nghĩa là gìdēng jīHán Việt: ĐĂNG CƠlên máy bayNghĩa dēng jīHSK 7Hán Việt: ĐĂNG CƠlên máy bayTiếng Anh: to board a planeChữ thành phần登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 登机登机牌dēng jī pái thẻ lên máy bay登机口dēng jī kǒu cổng khởi hành (hàng không)登机楼dēng jī lóu nhà ga sân bay登机桥dēng jī qiáo cổng lên máy bay (tại sân bay); cầu lên máy bay登机证dēng jī zhèng thẻ lên máy bay登机门dēng jī mén cổng lên máy bay