相对相對 nghĩa là gì
xiāng duìHán Việt: TƯƠNG ĐỐI
tương đối
Nghĩa
xiāng duìHSK 7Hán Việt: TƯƠNG ĐỐIPhổ biến #3673
- tương đối
- đối lập
- chống lại
- phản đối
- so với
- đối tác
Tiếng Anh: relatively; opposite; to resist; to oppose; relative; vis-a-vis
xiāng duìHán Việt: TƯƠNG ĐỐI
tương đối
Tiếng Anh: relatively; opposite; to resist; to oppose; relative; vis-a-vis