禁止 nghĩa là gì
jìn zhǐHán Việt: CẤM CHỈ
cấm
Nghĩa
jìn zhǐHSK 4Hán Việt: CẤM CHỈPhổ biến #2897
- cấm
- ngăn cấm
- cấm đoán
Tiếng Anh: to prohibit; to forbid; to ban
Chữ thành phần
Từ ghép với 禁止
- 禁止令行jìn zhǐ lìng xíng xem 令行禁止[ling4 xing2 jin4 zhi3]
- 禁止吸烟jìn zhǐ xī yān Cấm hút thuốc!
- 禁止外出jìn zhǐ wài chū cấm ai đó ra ngoài; lệnh giới nghiêm; phạt cấm túc (như một biện pháp kỷ luật)
- 禁止驶入jìn zhǐ shǐ rù Cấm vào! (biển báo giao thông)
- 禁止核武器试验条约jìn zhǐ hé wǔ qì shì yàn tiáo yuē hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân