Từ điển › 种族种族種族 nghĩa là gìzhǒng zúHán Việt: CHÕNG TỘCchủng tộcNghĩa zhǒng zúHSK 7Hán Việt: CHÕNG TỘCchủng tộcdân tộcTiếng Anh: race; ethnic groupChữ thành phần种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 种族种族主义zhǒng zú zhǔ yì phân biệt chủng tộc种族歧视zhǒng zú qí shì phân biệt chủng tộc; kỳ thị chủng tộc种族清洗zhǒng zú qīng xǐ "thanh lọc sắc tộc"; diệt chủng种族清除zhǒng zú qīng chú thanh lọc sắc tộc种族灭绝zhǒng zú miè jué diệt chủng种族隔离zhǒng zú gé lí phân biệt chủng tộc; chế độ apartheid