税稅 nghĩa là gì
shuìHán Việt: THUẾ
thuế
Nghĩa
shuìHSK 6Hán Việt: THUẾPhổ biến #3627
- thuế
- thuế vụ
Tiếng Anh: taxes; duties
Chữ thành phần
Từ ghép với 税
- 税收shuì shōu thuế, sự thu thuế
- 税务shuì wù dịch vụ thuế; vụ thuế nhà nước
- 税制shuì zhì hệ thống thuế
- 税前shuì qián trước thuế; trước khi tính thuế
- 税官shuì guān nhân viên thuế; nhân viên hải quan
- 税后shuì hòu sau thuế
- 税捐shuì juān thuế; thu; thuế vụ; thuế suất
- 税款shuì kuǎn khoản thuế
- 税法shuì fǎ bộ luật thuế; luật thuế
- 税率shuì lǜ thuế suất
- 税负shuì fù gánh nặng thuế
- 税费shuì fèi thuế; lệ phí; thuế khóa
- 税赋shuì fù nghĩa vụ thuế
- 税金shuì jīn tiền thuế; số thuế phải nộp
- 税关shuì guān hải quan (thời cổ đại)
- 税务局Shuì wù jú Cục Thuế; Cục Thuế vụ (Hồng Kông)
- 税捐稽征处Shuì juān Jī zhēng chù Sở Thuế Đài Bắc (văn phòng thuế)