Từ điển › 立体立体立體 nghĩa là gìlì tǐHán Việt: LẬP THỂba chiềuNghĩa lì tǐHSK 7Hán Việt: LẬP THỂba chiềurắnlập thểTiếng Anh: three-dimensional; solid; stereoscopicChữ thành phần立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 立体立体图lì tǐ tú hình ba chiều; hologram; ảnh nổi立体派Lì tǐ pài Chủ nghĩa Lập thể立体声lì tǐ shēng âm thanh lập thể立体角lì tǐ jiǎo góc khối立体交叉lì tǐ jiāo chā giao lộ ba chiều (tức là có cầu vượt hoặc hầm chui); cầu vượt立体几何lì tǐ jǐ hé hình học không gian