立方 nghĩa là gì
lì fāngHán Việt: LẬP PHƯƠNG
hình lập phương (toán học)
Nghĩa
lì fāngHSK 7Hán Việt: LẬP PHƯƠNG
- hình lập phương (toán học)
- viết tắt của 立方體|立方体[li4 fang1 ti3]
- viết tắt của 立方米[li4 fang1 mi3]
Tiếng Anh: cube (math.); abbr. for 立方體|立方体[li4 fang1 ti3]; abbr. for 立方米[li4 fang1 mi3]