筛篩 nghĩa là gì
shāiHán Việt: RÂY
(hình thức kết hợp) cái sàng
Nghĩa
shāiHSK 7Hán Việt: RÂY
- (hình thức kết hợp) cái sàng
- rây; sàng; lọc
- loại bỏ qua tuyển chọn
- hâm nóng rượu (trên lửa hoặc trong nước nóng)
- rót (rượu hoặc trà)
- (tiếng địa phương) đánh (chiêng)
Tiếng Anh: (bound form) a sieve; to sieve; to sift; to filter; to eliminate through selection; to warm a pot of rice wine (over a fire or in hot water); to pour (wine or tea); (dialect) to strike (a gong)