Từ điển › 紧急紧急緊急 nghĩa là gìjǐn jíHán Việt: KHẨN CẤPkhẩn cấpNghĩa jǐn jíHSK 3Hán Việt: KHẨN CẤPPhổ biến #2072khẩn cấptình huống khẩn cấpTiếng Anh: urgent; emergencyChữ thành phần紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 紧急紧急事件jǐn jí shì jiàn tình huống khẩn cấp紧急危害jǐn jí wēi hài rủi ro khẩn cấp紧急应变jǐn jí yìng biàn quản lý khẩn cấp紧急状态jǐn jí zhuàng tài tình trạng khẩn cấp紧急疏散jǐn jí shū sàn sơ tán khẩn cấp紧急医疗jǐn jí yī liáo chăm sóc y tế khẩn cấp