Từ điển › 线性线性線性 nghĩa là gìxiàn xìngtuyến tínhNghĩa xiàn xìngtuyến tínhtính tuyến tínhTiếng Anh: linear; linearityChữ thành phần线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 线性线性图xiàn xìng tú biểu đồ đường线性波xiàn xìng bō sóng tuyến tính线性代数xiàn xìng dài shù đại số tuyến tính线性回归xiàn xìng huí guī hồi quy tuyến tính (thống kê)线性方程xiàn xìng fāng chéng phương trình tuyến tính (toán)线性空间xiàn xìng kōng jiān (toán) không gian vector; không gian tuyến tính