Từ điển › 统计统计統計 nghĩa là gìtǒng jìHán Việt: THỐNG KỂthống kêNghĩa tǒng jìHSK 4Hán Việt: THỐNG KỂPhổ biến #3473thống kêđếmtổng kếtTiếng Anh: statistics; to count; to add upChữ thành phần统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 统计统计员tǒng jì yuán nhà thống kê统计学tǒng jì xué thống kê học统计表tǒng jì biǎo bảng; biểu đồ thống kê统计数据tǒng jì shù jù dữ liệu thống kê统计结果tǒng jì jié guǒ kết quả thống kê