网络網絡 nghĩa là gì
Wǎng luò · wǎng luòHán Việt: VÕNG RẠC
Internet
Nghĩa (2 cách đọc)
Wǎng luòHSK 4Hán Việt: VÕNG RẠCPhổ biến #1462
- Internet
wǎng luòHSK 4Hán Việt: VÕNG RẠCPhổ biến #1462
- mạng lưới (máy tính, viễn thông, vận tải,...)
Tiếng Anh: network; Internet