罚罰 · 罸 nghĩa là gì
fáHán Việt: PHẠT
trừng phạt; phạt; phạt tiền
Nghĩa (2 cách đọc)
fáHSK 5Hán Việt: PHẠTPhổ biến #3393
- trừng phạt; phạt; phạt tiền
Tiếng Anh: to punish; to penalize; to fine
fáHSK 5Hán Việt: PHẠTPhổ biến #3393
- biến thể của 罰|罚[fa2]
Tiếng Anh: variant of 罰|罚[fa2]
Chữ thành phần
Từ ghép với 罚
- 罚款fá kuǎn phạt tiền; hình phạt; phạt (tiền)
- 罚俸fá fèng bị mất lương
- 罚则fá zé quy định xử phạt; hình phạt
- 罚单fá dān vé phạt; thông báo vi phạm
- 罚写fá xiě bắt học sinh chép lại nhiều lần như một hình phạt; viết phạt
- 罚没fá mò phạt tiền và tịch thu (tài sản)
- 罚球fá qiú cú sút phạt; cú đá phạt (trong thể thao)
- 罚站fá zhàn bị phạt đứng yên như một hình phạt
- 罚跪fá guì bị phạt quỳ trong thời gian dài
- 罚酒fá jiǔ uống rượu do thua cá cược
- 罚金fá jīn phạt tiền; bị mất tiền
- 罚钱fá qián phạt tiền
- 罚锾fá huán tiền phạt
- 罚出场fá chū chǎng (trọng tài) đuổi cầu thủ ra khỏi sân
- 罚半蹲fá bàn dūn phạt học sinh bằng cách bắt đứng tư thế nửa ngồi xổm với tay duỗi thẳng về phía trước
- 罚不当罪fá bù dāng zuì hình phạt không tương xứng; hình phạt nặng hơn tội