职业職業 nghĩa là gì
zhí yèHán Việt: CHỨC NGHIỆP
nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc
Nghĩa
zhí yèHSK 3Hán Việt: CHỨC NGHIỆPPhổ biến #1317
- nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc
- chuyên nghiệp
Tiếng Anh: occupation; profession; vocation; professional
zhí yèHán Việt: CHỨC NGHIỆP
nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc
Tiếng Anh: occupation; profession; vocation; professional