联邦聯邦 nghĩa là gì
lián bāngHán Việt: LIÊN VÂNG
liên bang
Nghĩa
lián bāngHSK 7Hán Việt: LIÊN VÂNGPhổ biến #3574
- liên bang
- liên đoàn
- thịnh vượng chung
- liên minh liên bang
- nhà nước liên bang
- liên minh
Tiếng Anh: federal; federation; commonwealth; federal union; federal state; union