Từ điển › 芝麻芝麻 nghĩa là gìzhī maHán Việt: CHI MAhạt mèNghĩa zhī maHSK 7Hán Việt: CHI MAhạt mèTiếng Anh: sesame (seed)Chữ thành phần芝zhī · Hán Việt: chisesame; a magical mushroom6 nét · Xem thứ tự nét →麻má · Hán Việt: mahemp, flax, sesame; numb11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 芝麻芝麻包zhī ma bāo bánh bao mè芝麻官zhī ma guān quan chức cấp thấp; quan liêu nhỏ mọn芝麻油zhī ma yóu dầu mè芝麻菜zhī ma cài (thực vật) cải lông; rau rocket; roquette (phân loài Eruca vesicaria sativa)芝麻酱zhī ma jiàng bơ mè芝麻饼zhī ma bǐng bánh mè