Từ điển › 营养营养營養 nghĩa là gìyíng yǎngdinh dưỡngNghĩa yíng yǎngHSK 3Phổ biến #4865dinh dưỡngnuôi dưỡngLT:種|种[zhong3]Tiếng Anh: nutrition; nourishment; CL:種|种[zhong3]Chữ thành phần营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 营养营养品yíng yǎng pǐn sự nuôi dưỡng; chất dinh dưỡng营养学yíng yǎng xué khoa dinh dưỡng营养师yíng yǎng shī chuyên gia dinh dưỡng; nhà dinh dưỡng học营养液yíng yǎng yè dung dịch dinh dưỡng营养素yíng yǎng sù chất dinh dưỡng营养不良yíng yǎng bù liáng suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng; bệnh thiếu hụt