蠢惷 nghĩa là gì
chǔnHán Việt: XUẨN
biến thể của 蠢[chun3]
Nghĩa (2 cách đọc)
chǔnHSK 7Hán Việt: XUẨN
- biến thể của 蠢[chun3]
- ngu ngốc
Tiếng Anh: variant of 蠢[chun3]; stupid
chǔnHSK 7Hán Việt: XUẨN
- ngu ngốc
- chậm chạp
- vụng về
- ngọ nguậy (của sâu)
- di chuyển một cách lộn xộn
Tiếng Anh: stupid; sluggish; clumsy; to wiggle (of worms); to move in a disorderly fashion