Từ điển › 行李行李 nghĩa là gìxíng liHán Việt: HÀNG LÍhành lýNghĩa xíng liHSK 3Hán Việt: HÀNG LÍPhổ biến #4886hành lýLT:件[jian4]Tiếng Anh: luggage; CL:件[jian4]Chữ thành phần行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →李lǐ · Hán Việt: líplum; luggage; surname7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 行李行李箱xíng li xiāng vali; ngăn hành lý; hộc để hành lý行李员xíng li yuán nhân viên khuân vác; nhân viên hành lý行李房xíng li fáng phòng hành lý行李架xíng li jià giá để hành lý行李票xíng li piào thẻ hành lý行李袋xíng li dài túi du lịch