西南 nghĩa là gì
xī nánHán Việt: TÂY NAM
tây nam
Nghĩa
xī nánHSK 2Hán Việt: TÂY NAM
- tây nam
Tiếng Anh: southwest
Chữ thành phần
Từ ghép với 西南
- 西南亚xī nán yà Tây Nam Á
- 西南部xī nán bù phần tây nam
- 西南大学Xī nán Dà xué Đại học Tây Nam (Trùng Khánh)
- 西南中沙群岛Xī nán zhōng shā Qún dǎo quần đảo Xinanzhongsha, Hải Nam
- 西南交通大学Xī nán Jiāo tōng Dà xué Đại học Giao thông Tây Nam
- 西南冠纹柳莺xī nán guān wén liǔ yīng (loài chim ở Trung Quốc) chích lá Blyth (Phylloscopus reguloides)