诗詩 nghĩa là gì
Shī · shīHán Việt: THI
viết tắt của Shijing 詩經|诗经[Shi1 jing1], Kinh Thi
Nghĩa (2 cách đọc)
ShīHSK 4Hán Việt: THIPhổ biến #2594
- viết tắt của Shijing 詩經|诗经[Shi1 jing1], Kinh Thi
Tiếng Anh: abbr. for Shijing 詩經|诗经[Shi1 jing1], the Book of Songs
shīHSK 4Hán Việt: THIPhổ biến #2594
- bài thơ
- LT:首[shou3]
- thơ
- thi ca
Tiếng Anh: poem; CL:首[shou3]; poetry; verse