调查調查 nghĩa là gì
diào cháHán Việt: ĐIỀU TRA
điều tra
Nghĩa
diào cháHSK 3Hán Việt: ĐIỀU TRAPhổ biến #512
- điều tra
- cuộc điều tra
- khảo sát
- cuộc thăm dò (ý kiến)
- LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]
Tiếng Anh: investigation; inquiry; to investigate; to survey; survey; (opinion) poll