Từ điển › 货币货币貨幣 nghĩa là gìhuò bìHán Việt: HOÁ GIẺtiền tệNghĩa huò bìHSK 7Hán Việt: HOÁ GIẺtiền tệthuộc về tiền tệtiềnTiếng Anh: currency; monetary; moneyChữ thành phần货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →币bì · Hán Việt: giẻcurrency, coins, legal tender4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 货币货币主义huò bì zhǔ yì chủ nghĩa tiền tệ货币兑换huò bì duì huàn trao đổi tiền tệ货币危机huò bì wēi jī khủng hoảng tiền tệ货币市场huò bì shì chǎng thị trường tiền tệ货币贬值huò bì biǎn zhí phá giá tiền tệ; làm mất giá tiền tệ货币供应量huò bì gōng yìng liàng lượng cung ứng tiền tệ