Từ điển › 购物购物購物 nghĩa là gìgòu wùmua sắmNghĩa gòu wùHSK 4Phổ biến #2912mua sắmTiếng Anh: shoppingChữ thành phần购gòuto buy, to purchase8 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 购物购物券gòu wù quàn phiếu giảm giá购物袋gòu wù dài túi mua sắm购物车gòu wù chē xe đẩy mua sắm购物中心gòu wù zhōng xīn trung tâm mua sắm购物大厦gòu wù dà shà trung tâm thương mại购物广场gòu wù guǎng chǎng trung tâm mua sắm