越 nghĩa là gì
Yuè · yuèHán Việt: VIỆT
từ chung chỉ các dân tộc hoặc quốc gia ở nam Trung Quốc hoặc nam Châu Á trong các thời kỳ lịch sử khác nhau
Nghĩa (2 cách đọc)
YuèHSK 2Hán Việt: VIỆTPhổ biến #574
- từ chung chỉ các dân tộc hoặc quốc gia ở nam Trung Quốc hoặc nam Châu Á trong các thời kỳ lịch sử khác nhau
- viết tắt của Việt Nam 越南
Tiếng Anh: generic word for peoples or states of south China or south Asia at different historical periods; abbr. for Vietnam 越南
yuèHSK 2Hán Việt: VIỆTPhổ biến #574
- vượt
- vượt qua
- vượt hơn
- càng... càng...
Tiếng Anh: to exceed; to climb over; to surpass; the more... the more