踢 nghĩa là gì
tī
đá
Nghĩa
tīHSK 6Phổ biến #2330
- đá
- chơi (ví dụ: bóng đá)
- (lóng) đồng tính nữ nam tính (trong mối quan hệ đồng tính nữ)
Tiếng Anh: to kick; to play (e.g. soccer); (slang) butch (in a lesbian relationship)
Chữ thành phần
Từ ghép với 踢
- 踢爆tī bào tiết lộ; vạch trần
- 踢腿tī tuǐ đá; thực hiện động tác đá (nhảy múa, võ thuật, v.v.)
- 踢皮球tī pí qiú đá bóng; (nghĩa bóng) trốn tránh trách nhiệm; đùn đẩy trách nhiệm
- 踢脚板tī jiǎo bǎn ván chân tường; ván ốp chân tường
- 踢脚线tī jiǎo xiàn ván ốp chân tường
- 踢踏舞tī tà wǔ nhảy tap
- 踢蹋舞tī tà wǔ nhảy tap; nhảy step
- 踢马刺tī mǎ cì đinh thúc ngựa