身心 nghĩa là gì
shēn xīnHán Việt: THÂN TÂM
thể chất và tinh thần
Nghĩa
shēn xīnHSK 7Hán Việt: THÂN TÂM
- thể chất và tinh thần
- tinh thần và thể chất
Tiếng Anh: body and mind; mental and physical
shēn xīnHán Việt: THÂN TÂM
thể chất và tinh thần
Tiếng Anh: body and mind; mental and physical