Từ điển › 软件软件軟件 nghĩa là gìruǎn jiànHán Việt: NHUYỄN KIỆNphần mềm (máy tính)Nghĩa ruǎn jiànHSK 5Hán Việt: NHUYỄN KIỆNPhổ biến #3539phần mềm (máy tính)Tiếng Anh: softwareChữ thành phần软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 软件软件包ruǎn jiàn bāo gói phần mềm软件企业ruǎn jiàn qǐ yè công ty phần mềm软件平台ruǎn jiàn píng tái nền tảng phần mềm软件技术ruǎn jiàn jì shù công nghệ phần mềm软件系统ruǎn jiàn xì tǒng hệ thống phần mềm软件开发ruǎn jiàn kāi fā phát triển phần mềm