运动運動 nghĩa là gì
yùn dòngHán Việt: VẬN ĐỘNG
di chuyển
Nghĩa
yùn dòngHSK 2Hán Việt: VẬN ĐỘNGPhổ biến #1138
- di chuyển
- tập thể dục
- thể thao
- vận động
- chuyển động
- phong trào
- chiến dịch
- LT:場|场[chang3]
Tiếng Anh: to move; to exercise; sports; exercise; motion; movement