进行進行 nghĩa là gì
jìn xíngHán Việt: TIẾN HÀNG
tiến hành
Nghĩa
jìn xíngHSK 2Hán Việt: TIẾN HÀNGPhổ biến #299
- tiến hành
- thực hiện
- đang tiến hành
- trong quá trình
- làm
- tiếp tục
- thực thi
Tiếng Anh: (of a process etc) to proceed; to be in progress; to be underway; (of people) to carry out; to conduct (an investigation or discussion etc); (of an army etc) to be on the march; to advance