逼偪 nghĩa là gì
bīHán Việt: BỨC
biến thể của 逼[bi1]
Nghĩa (2 cách đọc)
bīHSK 6Hán Việt: BỨCPhổ biến #1122
- biến thể của 逼[bi1]
- ép buộc
- gây áp lực
Tiếng Anh: variant of 逼[bi1]; to compel; to pressure
bīHSK 6Hán Việt: BỨCPhổ biến #1122
- ép buộc (ai làm gì)
- cưỡng ép
- thúc ép
- tống tiền
- áp sát tới
- gần kề
- chèn ép
- biến thể uyển ngữ của 屄[bi1]
Tiếng Anh: to force (sb to do sth); to compel; to press for; to extort; to press on towards; to press up to