长途長途 nghĩa là gì
cháng túHán Việt: TRƯỜNG ĐỒ
đường dài
Nghĩa
cháng túHSK 4Hán Việt: TRƯỜNG ĐỒ
- đường dài
Tiếng Anh: long distance; long-distance phone call (abbr. for 長途電話|长途电话[chang2 tu2 dian4 hua4]); long-distance coach (abbr. for 長途汽車|长途汽车[chang2 tu2 qi4 che1])