雕彫 · 鵰 nghĩa là gì
diāo
biến thể của 雕[diao1], chạm khắc
Nghĩa (3 cách đọc)
diāoHSK 7
- biến thể của 雕[diao1], chạm khắc
Tiếng Anh: variant of 雕[diao1], to engrave
diāoHSK 7
- khắc
- chạm khắc
- tinh anh
- chim săn mồi
Tiếng Anh: to carve; to engrave; shrewd; bird of prey
diāoHSK 7
- chim săn mồi
Tiếng Anh: bird of prey