饼餅 nghĩa là gì
bǐngHán Việt: BÁNH
bánh tròn dẹt
Nghĩa
bǐngHSK 5Hán Việt: BÁNHPhổ biến #3918
- bánh tròn dẹt
- bánh quy
- bánh
- ngọt
- LT:張|张[zhang1]
Tiếng Anh: round flat cake; cookie; cake; pastry; CL:張|张[zhang1]
bǐngHán Việt: BÁNH
bánh tròn dẹt
Tiếng Anh: round flat cake; cookie; cake; pastry; CL:張|张[zhang1]