饿餓 nghĩa là gì
è
đói
Nghĩa
èHSK 1Phổ biến #1477
- đói
- làm cho đói
Tiếng Anh: hungry; to starve (sb)
Chữ thành phần
Từ ghép với 饿
- 饿死è sǐ chết đói; rất đói
- 饿殍è piǎo người chết đói
- 饿莩è piǎo người chết đói
- 饿鬼è guǐ người lúc nào cũng đói; tham ăn; (Phật giáo) ngạ quỷ
- 饿肚子è dù zi bị đói; đói bụng
- 饿殍载道è piǎo zài dào xác chết đói đầy đường (thành ngữ); tình trạng nạn đói
- 饿莩载道è piǎo zài dào xác đói đầy đường (thành ngữ); tình trạng nạn đói
- 饿莩遍野è piǎo biàn yě người chết đói khắp nơi (thành ngữ); tình trạng nạn đói
- 饿虎扑食è hǔ pū shí như hổ đói vồ mồi