一般 nghĩa là gì
yī bānHán Việt: NHẤT BÀN
giống
Nghĩa
yī bānHSK 2Hán Việt: NHẤT BÀNPhổ biến #798
- giống
- bình thường
- tàm tạm
- phổ thông
- chung
- chung chung
- nói chung
Tiếng Anh: same; ordinary; so-so; common; general; generally
yī bānHán Việt: NHẤT BÀN
giống
Tiếng Anh: same; ordinary; so-so; common; general; generally