Từ điển › 东南东南東南 nghĩa là gìdōng nánHán Việt: ĐANG NAMđông namNghĩa dōng nánHSK 2Hán Việt: ĐANG NAMđông namTiếng Anh: southeastChữ thành phần东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 东南东南亚Dōng nán yà Đông Nam Á东南部dōng nán bù khu vực đông nam东南亚国Dōng nán yà guó Đông Nam Á东南大学Dōng nán Dà xué Đại học Đông Nam东南西北dōng nán xī běi đông, nam, tây và bắc; tất cả các hướng东南亚国协Dōng nán yà Guó Xié ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á) (Đài Loan)